Mu00e1y du00e1n nhu00e3n

PISCon cu1ee7a mu00e1y tru1ed9n ConPid u0111u01b0u1ee3c thiu1ebft ku1ebf du1ec5 du00e0ng thao tu00e1c vu1edbi hu1ec7 thu1ed1ng u0111iu1ec1u khiu1ec3n. Quu00e1 tru00ecnh tru1ed9n u0111u01b0u1ee3c tu1ef1 u0111u1ed9ng hu00f3a vu00e0 u0111u01b0u1ee3c cu1ea5u hu00ecnh tu1ed1i u01b0u theo mu00f4i tru01b0u1eddng su1ea3n xuu1ea5t, u0111u1ea3m bu1ea3o su1ef1 u1ed5n u0111u1ecbnh cu1ee7a su1ea3n phu1ea9m. Mu00e0n hu00ecnh cu1ea3m u1ee9ng du1ec5 hiu1ec3u, mu00e0n hu00ecnh theo du00f5i chi tiu1ebft thu00f4ng su1ed1 su1ea3n xuu1ea5t.

Hu1ec7 thu1ed1ng HMIu00a0

u0110u1ea7y u0111u1ee7 hu1ec7 thu1ed1ng chu1ee9c nu0103ng (Hu1ed9p tru1ed9n)

u0110u00e1p u1ee9ng mu1ecdi tiu00eau chuu1ea9n cu1ee7a FDA21 CFRu00a0

Hu1ec7 thu1ed1ng u0111u01a1n giu1ea3n, du1ec5 hiu1ec3u.

Du1ec5 du00e0ng u0111iu1ec1u chu1ec9nh theo u00fd muu1ed1n.

u0110u00e8n LED bu00ean trong

Thiu1ebft bu1ecb phun keo

Thiu1ebft bu1ecb mu1edf nu1eafp thu00f9ng

CHu1ea4T Lu01afu1ee2NG Vu01afu1ee2T TRu1ed8I - GIu00c1 Cu1ea2 Hu1ee2P Lu00dd - Du1ecaCH Vu1ee4 HOu00c0N Hu1ea2O - Hu1eacU Mu00c3I Du00c0I Lu00c2U

Máy

PFB-30

PFB-60

PFB-90

PFB-120

PFB-150

PFB-200

PFB-300

Khối lượng chứa

125

250

375

500

625

825

1,250

Năng suất sấy khô (kg)

50

100

150

200

250

330

500

Năng suất tạo hạt (kg)

40

80

120

160

200

265

400

Năng suất phủ hạt (kg)

30

60

90

120

150

200

300

Khối lượng không khí (CMM)

30

50

65

75

85

100

130

Đơn vị quạt, Áp suất khác (mbar)

122.6

Fan Unit, Power (Kw)

15

18.5

22

30

37.5

45

55

Sức chứa bộ phận nhiệt (kw)

56.7

87.2

98.8

139.5

157

209.3

290.7

Tiêu thụ hơi (kg/giờ)

95.6

147.1

166.8

235.4

264.8

353.1

490.5

Áp suất hơi nước (thanh)

3

Nguồn điện

220/380/400/415/440/460 Vac 3 Ph 50/60/Hz

Nguồn điện hoạt động

24Vdc